學華語Kaori Dict

懷念

giản thể: 怀念

huáiniàn

ㄏㄨㄞˊ ㄋㄧㄢˋ

HOÀI NIỆM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.nhớ thương
  2. 2.nghĩ đến
  3. 3.hồi tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懷念在老家的日子。

    wǒ huái niàn zài lǎo jiā de rì zi

    Tôi nhớ những ngày ở quê nhà

  • 2

    他懷念波士頓。

    tā huáiniàn Bōshìdùn。

    Anh ấy nhớ Boston

  • 3

    我很懷念我的童年。

    wǒ hěn huáiniàn wǒ de tóngnián。

    Tôi nhớ lại tuổi thơ của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怀念 nghĩa là gì? · Kaori Dict