字義Nghĩa
vận mang trong ngực hoặc tay áomáy dịch
huáiHOÀI
- 1.mang trong ngực hoặc ống tay
- 2.gói, giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褱huái 1.后多作"怀"。怀藏。 2.后多作"怀"。包围。 3.后多作"怀"。腹中有(胎)。 4.后多作"怀"。思念;关心。 5.通"槐"。续断草的别名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
衤 — Vải