學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vận mang trong ngực hoặc tay áomáy dịch

huáiHOÀI

  1. 1.mang trong ngực hoặc ống tay
  2. 2.gói, giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褱huái 1.后多作"怀"。怀藏。 2.后多作"怀"。包围。 3.后多作"怀"。腹中有(胎)。 4.后多作"怀"。思念;关心。 5.通"槐"。续断草的别名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

衤 — Vải

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict