學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựcmáy dịch

HuáiHOÀI

  1. 1.họ [Huai2]

huáiHOÀI

  1. 1.vòng tay
  2. 2.tim
  3. 3.tâm trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怀 (形声。从心,褱声。本义想念,怀念) 同本义 怀,思念也。--《说文》 嗟我怀人。--《诗·周南·卷耳》 维以不永怀。 有女怀人。--《诗·召南·野有死麕》 惟佳人之独怀兮。--《楚辞·悲回风》 怀良辰以孤往。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 久行怀思。--《后汉书·列女传》 而不怀仁。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 去国怀乡。(国,国都)--范仲淹《岳阳楼记》 又如怀土(怀恋故乡;安于所处);怀香(怀念女色;风流);怀慕(怀念仰慕);怀乡(思念故乡) 心里存有;怀藏 怀(懷)huái ⒈胸前抱在~里。 ⒉想念~念故乡。~旧友。 ⒊心意,胸怀正中下~。襟~坦白。 ⒋揣着,包藏~抱。~疑。~恨。~怒未发。 ⒌怀胎母之~子。 ⒍安抚~敌附远(附远使远方归附)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [bù] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 怀

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict