學華語Kaori Dict

關懷

giản thể: 关怀

guānhuái

ㄍㄨㄢ ㄏㄨㄞˊ

QUAN HOÀI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.ân cần
  3. 3.thể hiện sự quan tâm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quan tâm đến
  2. 5.chú ý đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師關懷每個學生。

    lǎo shī guān huái měi gè xué sheng

    Giáo viên quan tâm đến từng học sinh

  • 2

    他報答了老師的關懷。

    tā bào dá le lǎo shī de guān huái

    Anh ấy đã đáp lại sự quan tâm của thầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关怀 nghĩa là gì? · Kaori Dict