- 1.tâm tư
- 2.tâm trạng

例句Câu ví dụ
- 1
我認為,只有懂得獨立思考和批判思維的人,才可能當上科學家;只有具備人文主義情懷的人,才能成為值得尊重的科學家。
wǒ rènwéi, zhǐyǒu dǒngde dúlì sīkǎo hé pīpàn sīwéi de rén, cái kěnéng dāngshang kēxuéjiā; zhǐyǒu jùbèi rénwénzhǔyì qínghuái de rén, cáinéng chéngwéi zhíde zūnzhòng de kēxuéjiā。
Tôi cho rằng chỉ những người biết suy nghĩ độc lập và tư duy phản biện mới có thể trở thành nhà khoa học; chỉ những người có tinh thần nhân văn mới có thể trở thành nhà khoa học đáng được tôn trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.