- 1.thoả thích
- 2.không kiềm chế

例句Câu ví dụ
- 1
這部電影讓我們開懷大笑,但它看起來並不是真的很有勁。
zhè bù diànyǐng ràng wǒmen kāihuái dàxiào, dàn tā kànqǐlai bìngbù shì zhēnde hěn yǒujìn。
Bộ phim này khiến chúng tôi cười nghiêng ngả, nhưng nó trông như không thực sự rất vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!