學華語Kaori Dict

開懷

giản thể: 开怀

kāihuái

ㄎㄞ ㄏㄨㄞˊ

KHAI HOÀI

TOCFL 6
  1. 1.thoả thích
  2. 2.không kiềm chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電影讓我們開懷大笑,但它看起來並不是真的很有勁。

    zhè bù diànyǐng ràng wǒmen kāihuái dàxiào, dàn tā kànqǐlai bìngbù shì zhēnde hěn yǒujìn。

    Bộ phim này khiến chúng tôi cười nghiêng ngả, nhưng nó trông như không thực sự rất vui vẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開懷 nghĩa là gì? · Kaori Dict