學華語Kaori Dict

疑問

giản thể: 疑问

wèn

ㄧˊ ㄨㄣˋ

NGHI VẤN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.câu hỏi
  2. 2.sự thẩm vấn
  3. 3.nghi ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一個疑問。

    wǒ yǒu yī ge yí wèn

    Tôi có một câu hỏi

  • 2

    他解除了大家的疑問。

    tā jiě chú le dà jiā de yí wèn

    Anh ấy giải tỏa mọi thắc mắc của mọi người

  • 3

    我沒有疑問。

    wǒ méiyǒu yíwèn。

    Tôi không có gì nghi ngờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑问 nghĩa là gì? · Kaori Dict