學華語Kaori Dict

改革

gǎi

ㄍㄞˇ ㄍㄜˊ

CẢI CÁCH

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.cải cách
  2. 2.LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    改革帶來了新的機制。

    gǎi gé dài lái le xīn de jī zhì

    Cải cách mang lại cơ chế mới

  • 2

    改革深化了。

    gǎi gé shēn huà le

    Cải cách được làm sâu sắc hơn.

  • 3

    他們忙於社會改革。

    tāmen mángyú shèhuì gǎigé。

    Họ bận rộn với cải cách xã hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改革 nghĩa là gì? · Kaori Dict