學華語Kaori Dict

革新

xīn

ㄍㄜˊ ㄒㄧㄣ

CÁCH TÂN

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.đổi mới
  2. 2.sự đổi mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司在革新技術。

    gōng sī zài gé xīn jì shù

    Công ty đang đổi mới công nghệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

革新 nghĩa là gì? · Kaori Dict