例句Câu ví dụ
- 1
公司在革新技術。
gōng sī zài gé xīn jì shù
Công ty đang đổi mới công nghệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
公司在革新技術。
gōng sī zài gé xīn jì shù
Công ty đang đổi mới công nghệ