更衣室
gēngyīshì
[ㄍㄥ ㄧ ㄕˋ]
CANH Y THẤT
HSK 7-9N
- 1.phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker
- 2.(nói giảm) nhà vệ sinh

例句Câu ví dụ
- 1
更衣室在哪裏?
gēngyīshì zài nǎlǐ?
Phòng thay đồ ở đâu?
- 2
傑傑在更衣室碰到了約翰。
jié jié zài gēngyīshì pèngdào le Yuēhàn。
Jayjay đã gặp John trong phòng thay đồ.
- 3
球員們坐在更衣室里聽教練講話。
qiúyuán men zuò zài gēngyīshì lǐ tīng jiàoliàn jiǎnghuà。
Các cầu thủ ngồi trong phòng thay đồ nghe huấn luyện viên nói chuyện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.