- 1.thực sự đau đầu
- 2.cảm thấy cái gì đó thật đau đầu
- 3.vắt óc suy nghĩ

例句Câu ví dụ
- 1
為女兒婚事,很傷腦筋。
wèi nǚér hūnshì, hěn shāngnǎojīn。
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
- 2
我解決不了這個問題,這真是個傷腦筋的東西。
wǒ jiějué bùle zhège wèntí, zhè zhēnshi gě shāngnǎojīn de dōngxi。
Tôi không thể giải quyết được vấn đề này, đây quả thật là một điều làm đau đầu
- 3
“拜個不夠行的師父,很傷腦筋吧?” “我也很笨,所以沒關系。”
“ bài gě bùgòu xíng de shīfu, hěn shāngnǎojīn ba? ” “ wǒ yě hěn bèn, suǒyǐ méiguānxi。 ”
'Việc tìm được một thầy không đủ tốt thật là phiền lòng phải không?' 'Tôi cũng rất ngốc, vì vậy không sao cả.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.