學華語Kaori Dict

腦子

giản thể: 脑子

nǎozi

ㄋㄠˇ ㄗ˙

NÃO TỬ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.bộ não
  2. 2.tâm trí
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腦子很聰明。

    tā nǎo zi hěn cōng ming

    Trí óc anh ấy rất thông minh

  • 2

    僵屍吃腦子。

    jiāngshī chī nǎozi。

    Zombies ăn não

  • 3

    他腦子很靈光。

    tā nǎozi hěn língguāng。

    Trí óc của anh ấy rất nhanh nhạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腦子 nghĩa là gì? · Kaori Dict