- 1.bộ não
- 2.tâm trí
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他腦子很聰明。
tā nǎo zi hěn cōng ming
Trí óc anh ấy rất thông minh
- 2
僵屍吃腦子。
jiāngshī chī nǎozi。
Zombies ăn não
- 3
他腦子很靈光。
tā nǎozi hěn língguāng。
Trí óc của anh ấy rất nhanh nhạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.