- 1.vết thương
- 2.vết cắt

例句Câu ví dụ
- 1
他的傷口發炎了。
tā de shāng kǒu fā yán le
Vết thương của anh ấy bị sưng
- 2
他手上有一個傷口。
tā shǒu shàng yǒu yī ge shāng kǒu
Tay anh ta có một vết thương
- 3
不要碰傷口。
bùyào pèng shāngkǒu。
Đừng chạm vào vết thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.