學華語Kaori Dict

傷口

giản thể: 伤口

shāngkǒu

ㄕㄤ ㄎㄡˇ

THƯƠNG KHẨU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.vết thương
  2. 2.vết cắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的傷口發炎了。

    tā de shāng kǒu fā yán le

    Vết thương của anh ấy bị sưng

  • 2

    他手上有一個傷口。

    tā shǒu shàng yǒu yī ge shāng kǒu

    Tay anh ta có một vết thương

  • 3

    不要碰傷口。

    bùyào pèng shāngkǒu。

    Đừng chạm vào vết thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤口 nghĩa là gì? · Kaori Dict