學華語Kaori Dict

上口

shàngkǒu

ㄕㄤˋ ㄎㄡˇ

THƯỢNG KHẨU

  1. 1.có thể đọc thành tiếng một cách lưu loát
  2. 2.phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘋果在發售日期和價格上口風仍然很緊。

    píngguǒ zài fāshòu rìqī hé jiàgé shàngkǒu fēng réngrán hěn jǐn。

    Táo vẫn giữ kín về ngày phát hành và giá cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上口 nghĩa là gì? · Kaori Dict