上口
shàngkǒu
[ㄕㄤˋ ㄎㄡˇ]
THƯỢNG KHẨU
- 1.có thể đọc thành tiếng một cách lưu loát
- 2.phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
蘋果在發售日期和價格上口風仍然很緊。
píngguǒ zài fāshòu rìqī hé jiàgé shàngkǒu fēng réngrán hěn jǐn。
Táo vẫn giữ kín về ngày phát hành và giá cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.