學華語Kaori Dict

傷害

giản thể: 伤害

shānghài

ㄕㄤ ㄏㄞˋ

THƯƠNG HẠI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.làm bị thương; gây hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    別傷害小動物。

    bié shāng hài xiǎo dòng wù

    Đừng làm đau động vật nhỏ

  • 2

    不要傷害她!

    bùyào shānghài tā!

    Đừng làm tổn thương cô ấy

  • 3

    她不是傷害者。

    tā bùshì shānghài zhě。

    Cô ấy không phải là nạn nhân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤害 nghĩa là gì? · Kaori Dict