學華語Kaori Dict

上海

Shànghǎi

ㄕㄤˋ ㄏㄞˇ

THƯỢNG HẢI

  1. 1.Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 滬|沪[Hu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是上海人。

    wǒ shì Shànghǎi rén。

    Tôi là người gốc Thượng Hải

  • 2

    你來上海多少時間了?

    nǐ lái Shànghǎi duōshao shíjiān le?

    Anh đã ở Shanghai bao lâu rồi?

  • 3

    你在上海要住多少時間?

    nǐ zài Shànghǎi yào zhù duōshao shíjiān?

    Anh định ở Shanghai bao lâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上海 nghĩa là gì? · Kaori Dict