學華語Kaori Dict

受傷

giản thể: 受伤

shòushāng

ㄕㄡˋ ㄕㄤ

THỌ THƯƠNG

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.bị thương
  2. 2.bị thương (trong tai nạn, v.v.)
  3. 3.bị hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受傷了,傷得不重。

    tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng

    Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng

  • 2

    他的指頭受傷了。

    tā de zhǐ tou shòu shāng le

    Ngón tay anh ấy bị thương

  • 3

    他救助了受傷的動物。

    tā jiù zhù le shòu shāng de dòng wù

    Anh ấy đã cứu một con vật bị thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict