學華語Kaori Dict

傷感

giản thể: 伤感

shānggǎn

ㄕㄤ ㄍㄢˇ

THƯƠNG CẢM

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.buồn
  2. 2.cảm động
  3. 3.tình cảm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bi ai

例句Câu ví dụ

  • 1

    與朋友吵架是件很傷感情的事。

    yǔ péngyou chǎojià shì jiàn hěn shānggǎn qíng de shì。

    Đánh nhau với bạn bè là chuyện rất tổn thương cảm xúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤感 nghĩa là gì? · Kaori Dict