- 1.bị thương nặng
- 2.chấn thương nghiêm trọng

例句Câu ví dụ
- 1
他在車禍中受了重傷。
tā zài chēhuò zhōng shòu le zhòngshāng。
Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn xe hơi
- 2
出租車司機沒有受重傷。
chūzūchē sījī méiyǒu shòu zhòngshāng。
Người lái taxi không bị thương nặng
- 3
他因車禍受了重傷的消息讓我震驚萬分。
tā yīn chēhuò shòu le zhòngshāng de xiāoxi ràng wǒ zhènjīng wànfēn。
Thông tin anh ấy bị thương nặng do tai nạn giao thông khiến tôi sốc rất nhiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.