學華語Kaori Dict

傷勢

giản thể: 伤势

shāngshì

ㄕㄤ ㄕˋ

THƯƠNG THẾ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tình trạng chấn thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的父母不能不擔心她的傷勢。

    tā de fùmǔ bùnéngbù dānxīn tā de shāngshì。

    Phụ huynh của cô ấy không thể không lo lắng về tình trạng chấn thương của cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤势 nghĩa là gì? · Kaori Dict