學華語Kaori Dict

上市

shàngshì

ㄕㄤˋ ㄕˋ

THƯỢNG THỊ

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.ra mắt thị trường (sản phẩm mới)
  2. 2.niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司上市了。

    gōng sī shàng shì le

    Công ty niêm yết cổ phiếu

  • 2

    該公司於1990年掛牌上市。

    gāi gōngsī yú 1 9 9 0 nián guàpái shàngshì。

    Công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán vào năm 1990

  • 3

    這家公司在巴黎證券交易所上市了。

    zhè jiāgōng Sī zài Bālí zhèngquànjiāoyìsuǒ shàngshì le。

    Công ty này đã niêm yết trên sàn chứng khoán Paris

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上市 nghĩa là gì? · Kaori Dict