- 1.đau đớn (do vết thương)
- 2.đau buồn

例句Câu ví dụ
- 1
時間會治愈一切傷痛。
shíjiān huì zhìyù yīqiè shāngtòng。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương
- 2
就是冷戰幾十年後的今天,德國人和俄羅斯人之間還有很多傷痛,尤其是在那些被蘇聯占領的地區。
jiùshì lěngzhàn jǐ shí nián hòu de jīntiān, Déguórén hé Éluósīrén zhījiān háiyǒu hěn duō shāngtòng, yóuqíshì zài nàxiē bèi Sūlián zhànlǐng de dìqū。
Ngay cả đến ngày nay, sau nhiều thập kỷ chiến tranh lạnh, người Đức và người Nga vẫn còn nhiều tổn thương, đặc biệt là ở những khu vực từng bị Liên Xô chiếm đóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.