學華語Kaori Dict

悲傷

giản thể: 悲伤

bēishāng

ㄅㄟ ㄕㄤ

BI THƯƠNG

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他悲傷地搖了搖頭。

    tā bēi shāng dì yáo le yáo tóu

    Anh gật đầu buồn bã

  • 2

    悲傷!

    bēishāng!

    Buồn!

  • 3

    讓悲傷消逝吧。

    ràng bēishāng xiāoshì ba。

    Hãy để nỗi buồn tan biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict