學華語Kaori Dict

重傷

giản thể: 重伤

zhòngshāng

ㄓㄨㄥˋ ㄕㄤ

TRỌNG THƯƠNG

HSK 7-9N
  1. 1.bị thương nặng
  2. 2.chấn thương nghiêm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在車禍中受了重傷。

    tā zài chēhuò zhōng shòu le zhòngshāng。

    Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn xe hơi

  • 2

    出租車司機沒有受重傷。

    chūzūchē sījī méiyǒu shòu zhòngshāng。

    Người lái taxi không bị thương nặng

  • 3

    他因車禍受了重傷的消息讓我震驚萬分。

    tā yīn chēhuò shòu le zhòngshāng de xiāoxi ràng wǒ zhènjīng wànfēn。

    Thông tin anh ấy bị thương nặng do tai nạn giao thông khiến tôi sốc rất nhiều.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict