例句Câu ví dụ
- 1
傷員被送到了醫院。
shāng yuán bèi sòng dào liǎo yī yuàn
Những người bị thương đã được đưa đến bệnh viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
