學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

theo đuổimáy dịch

zhuīTRUY

  1. 1.đuổi
  2. 2.theo đuổi
  3. 3.điều tra

duīĐÔI

  1. 1.điêu khắc
  2. 2.chạm khắc
  3. 3.nhạc cụ (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

追 (本义追赶) 同本义(使追赶对象回来) 追,逐也。--《说文》 以比追胥。--《周礼·小司徒》。注逐寇也。” 公追戎于济西。--《左传·庄公十八年》 驰车充国者,追寇之马也。--《管子·七臣七主》 追亡逐北。--汉·贾谊《过秦论》 壶子曰追之!”列子追之不及。--《庄子·应帝王》 公使阳处父追之。--《左传·僖公三十三年》 汉主追韩信,苍生起谢安。--唐·杜甫《宴王使君宅题二首》 闻追豫州。--《资治通鉴》 又 追操至南郡。 追购又急。--宋·文天祥《后序》 又如穷寇勿 追zhuī ⒈赶,紧跟~赶。~逐。~随。~击。奋起直~。 ⒉查问,寻求,竭力探求~问。~求。~究责任。~本穷源。~根究底。 ⒊回顾过去~念。~悼。~溯。 ⒋事后补做~认。~加预算。 追duī 1.钟纽。参见"追蠡"。 2.古代冠名。 3.通"雕"。雕琢。 4.通"堆"。小丘。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 追 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict