學華語Kaori Dict

追隨

giản thể: 追随

zhuīsuí

ㄓㄨㄟ ㄙㄨㄟˊ

TRUY TUỲ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想追隨他父親的腳步。

    Tāngmǔ xiǎng zhuīsuí tā fùqīn de jiǎobù。

    Tom muốn theo chân cha mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追隨 nghĩa là gì? · Kaori Dict