- 1.đi theo
- 2.đồng hành

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆想追隨他父親的腳步。
Tāngmǔ xiǎng zhuīsuí tā fùqīn de jiǎobù。
Tom muốn theo chân cha mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.