追
zhuī
[ㄓㄨㄟ]
TRUY
HSK 3TOCFL 4V
- 1.đuổi
- 2.theo đuổi
- 3.điều tra
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.nghiên cứu
- 5.hồi tưởng
- 6.nhớ lại
- 7.tán tỉnh (người yêu)
- 8.cày phim (một bộ phim truyền hình)
- 9.truy cứu hồi tố
- 10.truy tặng sau khi qua đời
Cách đọc khác:duī — điêu khắc

例句Câu ví dụ
- 1
狗在追貓。
gǒu zài zhuī māo
Chó đang đuổi mèo
- 2
狗追兔子。
gǒu zhuī tùzi。
Chó đuổi thỏ
- 3
我們追著貓。
wǒmen zhuī zhe māo。
Chúng tôi đuổi theo con mèo.