學華語Kaori Dict

追查

zhuīchá

ㄓㄨㄟ ㄔㄚˊ

TRUY TRA

TOCFL 6
  1. 1.cố gắng tìm ra; truy tìm; lần theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際刑警組織正在追查跨國綁架集團的下落。

    GuójìXíngjǐngZǔzhī zhèngzài zhuīchá kuàguó bǎngjià jítuán de xiàluò。

    Tổ chức Cảnh sát Quốc tế đang truy tìm tung tích của nhóm buôn người xuyên quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追查 nghĩa là gì? · Kaori Dict