學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捧臭腳
捧臭腳
giản thể:
捧臭脚
pěng
chòu
jiǎo
[ㄆㄥˇ ㄔㄡˋ ㄐㄧㄠˇ]
BƯNG XÚ CƯỚC
1.
(khẩu ngữ) nịnh bợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
臭
chòu
mùi hôi
腳步
jiǎobù
bước chân
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
手腳
shǒujiǎo
tay chân
捧
pěng
cầm hoặc dâng bằng hai tay
捧場
pěngchǎng
ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia
吹捧
chuīpěng
tâng bốc
逐字解
Từng chữ trong từ
捧
bưng, bổng
nâng lên bằng hai tay
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
腳
cước
chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捧臭腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict