學華語Kaori Dict

碰上

pèngshàng

ㄆㄥˋ ㄕㄤˋ

BÍNH THƯỢNG

HSK 7-9
  1. 1.tình cờ gặp
  2. 2.gặp phải
  3. 3.gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天碰上你很高興。

    wǒ jīntiān pèngshàng nǐ hěn gāoxìng。

    Tôi rất vui khi gặp anh hôm nay

  • 2

    她一年碰上了兩起事故。

    tā yī nián pèngshàng le liǎng qǐ shìgù。

    Trong một năm, cô ấy đã gặp hai tai nạn

  • 3

    真想不到在這兒會碰上你!

    zhēn xiǎngbudào zài zhèr huì pèngshàng nǐ!

    Không ngờ lại gặp anh ở đây!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰上 nghĩa là gì? · Kaori Dict