學華語Kaori Dict

碰面

pèngmiàn

ㄆㄥˋ ㄇㄧㄢˋ

BÍNH DIỆN

TOCFL 4
  1. 1.gặp
  2. 2.gặp gỡ (ai đó)
  3. 3.họp mặt (với ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要在哪裡碰面 ?

    wǒmen yào zài nǎlǐ pèngmiàn ?

    Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

  • 2

    明天我們在哪兒碰面呢?

    míngtiān wǒmen zài nǎr pèngmiàn ne?

    Chúng ta gặp nhau ở đâu ngày mai?

  • 3

    讓我們在戲院前面碰面。

    ràng wǒmen zài xìyuàn qiánmiàn pèngmiàn。

    Hãy gặp nhau trước rạp hát.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰面 nghĩa là gì? · Kaori Dict