學華語Kaori Dict

碰頭

giản thể: 碰头

pèngtóu

ㄆㄥˋ ㄊㄡˊ

BÍNH ĐẦU

  1. 1.gặp
  2. 2.tổ chức cuộc họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在哪裡碰頭?

    wǒmen zài nǎlǐ pèngtóu?

    Chúng ta gặp nhau ở đâu

  • 2

    我沒時間跟您碰頭。

    wǒ méi shíjiān gēn nín pèngtóu。

    Tôi không có thời gian gặp anh

  • 3

    星期日上午在那邊和你碰頭。都等不及了。

    Xīngqīrì shàngwǔ zài nàbian hé nǐ pèngtóu。 dōu děngbùjí le。

    Chủ nhật sáng ở đó gặp nhau với anh. Đã không thể chờ đợi được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict