例句Câu ví dụ
- 1
由此可見,英文已經不再是專屬英國人的語言了。
yóucǐkějiàn, Yīngwén yǐjīng bùzài shì zhuānshǔ Yīngguórén de yǔyán le。
Như vậy có thể thấy, tiếng Anh đã không còn là ngôn ngữ riêng của người Anh nữa.
- 2
導演憑藉這部作品聲名大噪,事業由此進入如日中天的全盛期。
dǎoyǎn píngjiè zhè bù zuòpǐn shēngmíngdàzào, shìyè yóucǐ jìnrù rúrìzhōngtiān de quánshèng qī。
Đạo diễn nhờ bộ phim này mà nổi tiếng, sự nghiệp từ đó bước vào giai đoạn thịnh vượng.
- 3
恐怖的故事由此發生。
kǒngbù de gùshi yóucǐ fāshēng。
Câu chuyện kinh dị bắt đầu từ đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
