學華語Kaori Dict

由此

yóu

ㄧㄡˊ ㄘˇ

DO THỬ

HSK 5
  1. 1.bằng cách này
  2. 2.từ đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    由此可見,英文已經不再是專屬英國人的語言了。

    yóucǐkějiàn, Yīngwén yǐjīng bùzài shì zhuānshǔ Yīngguórén de yǔyán le。

    Như vậy có thể thấy, tiếng Anh đã không còn là ngôn ngữ riêng của người Anh nữa.

  • 2

    導演憑藉這部作品聲名大噪,事業由此進入如日中天的全盛期。

    dǎoyǎn píngjiè zhè bù zuòpǐn shēngmíngdàzào, shìyè yóucǐ jìnrù rúrìzhōngtiān de quánshèng qī。

    Đạo diễn nhờ bộ phim này mà nổi tiếng, sự nghiệp từ đó bước vào giai đoạn thịnh vượng.

  • 3

    恐怖的故事由此發生。

    kǒngbù de gùshi yóucǐ fāshēng。

    Câu chuyện kinh dị bắt đầu từ đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由此 nghĩa là gì? · Kaori Dict