自由自在
zìyóuzìzài
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄗˋ ㄗㄞˋ]
TỰ DO TỰ TẠI
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
- 2.nhàn nhã

例句Câu ví dụ
- 1
人常在什麼都可以自由自在的時候,卻被這種隨心所欲的自由蒙蔽,虛擲時光而毫無覺知。
rén cháng zài shénme dōu kěyǐ zìyóuzìzài de shíhou, què bèi zhèzhǒng suíxīnsuǒyù de zìyóu méngbì, xū zhì shíguāng ér háowú jiào zhī。
Con người thường ở trong tình huống có thể tự do làm bất cứ điều gì, nhưng lại bị tự do tùy ý này che lấp, lãng phí thời gian mà không hề nhận ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.