自繇自在
zìyóuzìzai
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄗˋ ㄗㄞ˙]
TỰ DO TỰ TẠI
- 1.tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
- 2.nhàn nhã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.