字義Nghĩa
chậu chứamáy dịch
kǎnKHẢM
- 1.đồ đựng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凵kǎn《说文.凵部》"凵,張口也。象形。"王筠释例"《弙韻》作張口貌,案此形容之詞也。"一说,"坎"的古字。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Chiếc đĩa
chậu chứamáy dịch
kǎnKHẢM
凵kǎn《说文.凵部》"凵,張口也。象形。"王筠释例"《弙韻》作張口貌,案此形容之詞也。"一说,"坎"的古字。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Chiếc đĩa