學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa hàng, tiệmmáy dịch

PHÔ

  1. 1.trải
  2. 2.trưng bày
  3. 3.dựng lên

PHỐ

  1. 1.giường ván
  2. 2.nơi để ngủ
  3. 3.cửa hàng

PHỐ

  1. 1.biến thể của 鋪|铺[pu4]
  2. 2.cửa hàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铺 (形声。从金,甫声。本义衔门环的底座。又称铺首”) 同本义 铺,箸门铺首也。--《说文》 挤玉户以撼金铺兮。--司马相如《长门赋》 金琐银铺。--何晏《景福殿赋》 铜龟蛇铺首鸣。--《汉书·哀帝纪》 金铺交映。--西晋·左思《蜀都赋》 又如铺手(铺首) 铜器名。豆属。其上为一平的直壁浅盘。铺与豆的区别在于它没有细长的把柄,在盘下连铸一较宽的高圈足 铺,亦古器名,有公刘铺,有天尹养铺,形亦如簠,但簠方而铺圆耳。--明·杨慎《丹铅总录》 铺 把东西展开或摊平 铺(舖)pù ⒈商店店~。饭~子。杂货~儿。 ⒉床床~。搭个~。 ⒊旧时指驿站。现多用于地名十里~。 铺 pū ⒈陈设,展开,摊平摆置~设。~开。~平。~纸。~轨。平~直叙。 ⒉门环的底座金~交映。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict