- 1.lát (bằng đá lát)
- 2.làm đường
- 3.(nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tặng quà cho ai đó để đảm bảo thành công

例句Câu ví dụ
- 1
前人鋪路,後人行路。
qiánrén pūlù, hòurén xínglù。
Người trước mở đường, người sau đi đường
- 2
讓我們去愛爾蘭鋪路吧。
ràng wǒmen qù Àiěrlán pūlù ba。
Hãy cùng đi mở đường cho Ireland
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.