學華語Kaori Dict

鋪路

giản thể: 铺路

ㄆㄨ ㄌㄨˋ

PHÔ LỘ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.lát (bằng đá lát)
  2. 2.làm đường
  3. 3.(nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tặng quà cho ai đó để đảm bảo thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    前人鋪路,後人行路。

    qiánrén pūlù, hòurén xínglù。

    Người trước mở đường, người sau đi đường

  • 2

    讓我們去愛爾蘭鋪路吧。

    ràng wǒmen qù Àiěrlán pūlù ba。

    Hãy cùng đi mở đường cho Ireland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铺路 nghĩa là gì? · Kaori Dict