學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曝露
曝露
pù
lù
[ㄆㄨˋ ㄌㄨˋ]
BỘC LỘ
1.
phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)
2.
để lộ ra
3.
sự phơi bày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
流露
liúlù
bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
揭露
jiēlù
vạch trần
露天
lùtiān
ngoài trời
曝光
bàoguāng
phơi sáng (nhiếp ảnh)
露面
lòumiàn
xuất đầu lộ diện
逐字解
Từng chữ trong từ
曝
bộc
ánh nắng mặt trời, phơi nắng
露
lộ
sương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
氆氌
pǔlu
vải len làm ở Tây Tạng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曝露 nghĩa là gì? · Kaori Dict