學華語Kaori Dict

曝光

bàoguāng

ㄅㄠˋ ㄍㄨㄤ

BỘC QUANG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.phơi sáng (nhiếp ảnh)
  2. 2.(bóng) phơi bày (một vụ bê bối)
  3. 3.(quảng cáo) sự xuất hiện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát âm Đài Loan [pu4 guang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和我之間的秘密被曝光了。

    Tāngmǔ hé wǒ zhījiān de mìmì bèi bàoguāng le。

    Bí mật giữa Tom và tôi đã bị lộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曝光 nghĩa là gì? · Kaori Dict