學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ánh nắng mặt trời, phơi nắngmáy dịch

BỘC

  1. 1.phơi
  2. 2.phơi nắng

bàoBỘC

  1. 1.dùng trong 曝光[bao4 guang1]; / phương ngữ Đài Loan [pu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

曝光 曝pù ⒈晒冬~。一~十寒(〈喻〉无恒心)。 曝bào 1.见"曝光"﹑"曝光表"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 曝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict