學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曝曬
曝曬
giản thể:
曝晒
pù
shài
[ㄆㄨˋ ㄕㄞˋ]
BỘC SÁI
1.
phơi dưới ánh nắng mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
曬
shài
phơi nắng
曝光
bàoguāng
phơi sáng (nhiếp ảnh)
曬太陽
shàitàiyáng
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
晒
shài
biến thể của 曬|晒[shai4]
曝
pù
phơi
曝
bào
dùng trong 曝光[bao4 guang1]; / phương ngữ Đài Loan [pu4]
攤曬
tānshài
trải ra để phơi khô
暴曬
bàoshài
phơi dưới nắng gắt
逐字解
Từng chữ trong từ
曝
bộc
ánh nắng mặt trời, phơi nắng
曬
sái
làm khô dưới ánh nắng, phơi nắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曝曬 nghĩa là gì? · Kaori Dict