曝
pù
[ㄆㄨˋ]
BỘC
- 1.phơi
- 2.phơi nắng
Cách đọc khác:bào — dùng trong 曝光[bao4 guang1]; / phương ngữ Đài Loan [pu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 曝光phơi sáng (nhiếp ảnh)
- 曝dùng trong 曝光[bao4 guang1]; / phương ngữ Đài Loan [pu4]
- 曝曬phơi dưới ánh nắng mạnh
- 曝露phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)
- 曝光表máy đo sáng
- 一曝十寒một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- 野叟曝言Tác phẩm "Dã Lão Bộc Ngôn", tiểu thuyết đồ sộ thời Thanh của Hạ Kính Cừ 夏敬渠[Xia4 Jing4 qu2]