學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄨ

PHÁC

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.lao vào
  2. 2.xông vào
  3. 3.dốc sức
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đập cánh
  2. 5.vỗ phành phạch
  3. 6.chấm
  4. 7.nhẹ nhàng vỗ
  5. 8.cuối xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他撲到床上。

    tā pū dào chuáng shàng

    Anh ấy ngã xuống giường

  • 2

    我餓得跟餓虎撲羊似的。

    wǒ è de gēn è hǔ pū yáng shìde。

    Tôi đói đến mức như một con hổ đói

  • 3

    法國隊守門員撲到地上截住了羅納爾多的射門。

    Fǎguó duì shǒuményuán pū dào dìshang jié zhù le Luónàěrduō de shèmén。

    Người gác bóng của đội Pháp đã lao xuống đất để cản phá cú sút của Ronaldo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撲 nghĩa là gì? · Kaori Dict