學華語Kaori Dict

撲面而來

giản thể: 扑面而来

miànérlái

ㄆㄨ ㄇㄧㄢˋ ㄦˊ ㄌㄞˊ

PHÁC DIỆN NHI LAI

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
  2. 2.trực tiếp vào mặt
  3. 3.gây ấn tượng mạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.quảng cáo lộ liễu
  2. 5.bắt mắt
  3. 6.(mùi) xộc vào mũi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撲面而來 nghĩa là gì? · Kaori Dict