字義Nghĩa
đập, đấm, đánhmáy dịch
pūPHÁC
- 1.lao vào
- 2.xông vào
- 3.dốc sức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
扑 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撲克bài poker (từ mượn)
- 撲面而來nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
- 撲滅diệt trừ
- 撲鼻xông vào mũi (hương thơm và mùi)
- 撲克牌trò chơi bài poker
- 撲通tõm
- 撲倒ngã xuống
- 撲扇vỗ cánh
- 撲打đập
- 撲救chữa cháy
- 紅撲撲đỏ
- 反撲phản công
- 拓撲tô pô của mạng lưới (tin học)
- 撲朔xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]
- 撲棱
- 撲棱