字義Nghĩa
đậpmáy dịch
pūPHÁC
- 1.lao vào
- 2.xông vào
- 3.dốc sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扑 (形声。左形,右声。本义击,打) 同本义 扑,挨也。--《说文》 扑,击也。--《广雅》 连杖曰扑。--《通俗文》 荫不祥之木为雷电所扑。--《淮南子·说林》 举筑扑秦皇帝,不中。--《史记·刺客列传》 吾即扑杀汝。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如扑掌(拍掌。表示惊讶、惋惜);扑作教刑(用板子责打违反礼教的人);扑刑(指教师用戒尺、教鞭之类对学生所作的体罚);扑抶(杖击,鞭打);扑责(杖击责罚);扑枣(击落枣 子) 进攻 秦破韩、魏,扑师武。--《史记·周本纪》 拂着;拂拭 扑(撲)pū ⒈拍,轻打~粉。~蝴蝶。~打帽上的尘土。 ⒉冲,猛打郁香~鼻。~向敌军。~灭苍蝇。 ⒊击为雷电所~。 扑bǔ 1.见"扑挑"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 扑克bài poker (từ mượn)
- 扑面而来nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
- 扑灭diệt trừ
- 扑鼻xông vào mũi (hương thơm và mùi)
- 扑克牌trò chơi bài poker
- 扑通tõm
- 扑倒ngã xuống
- 扑扇vỗ cánh
- 扑打đập
- 扑救chữa cháy
- 红扑扑đỏ
- 反扑phản công
- 拓扑tô pô của mạng lưới (tin học)
- 扑朔xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]
- 扑棱
- 扑棱